Tỷ giá Bảng St. Helena sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Bảng St. Helena sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SHP sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SHP/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang SEK.
13.21687668 Hôm nay
13.21687668 Cao nhất
13.21687668
Lịch sử tỷ giá SHP/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SHP | 13.2169 SEK |
| 5 SHP | 66.0844 SEK |
| 10 SHP | 132.1688 SEK |
| 25 SHP | 330.4219 SEK |
| 50 SHP | 660.8438 SEK |
| 100 SHP | 1321.69 SEK |
| 500 SHP | 6608.44 SEK |
| 1,000 SHP | 13216.88 SEK |
| 5,000 SHP | 66084.38 SEK |
| 10,000 SHP | 132168.77 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → SHP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.075661 SHP |
| 5 SEK | 0.378304 SHP |
| 10 SEK | 0.756608 SHP |
| 25 SEK | 1.891521 SHP |
| 50 SEK | 3.783042 SHP |
| 100 SEK | 7.57 SHP |
| 500 SEK | 37.83 SHP |
| 1,000 SEK | 75.66 SHP |
| 5,000 SEK | 378.3 SHP |
| 10,000 SEK | 756.61 SHP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SHP = 0.07566 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SHP = 0.07566 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SHP = 0.07566 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SHP = 0.07566 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SHP = 0.07566 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SHP = 0.07566 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SHP = 0.07566 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SHP = 0.07566 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SHP = 0.07566 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SHP = 0.07566 SEK | +0% |