Tỷ giá Bảng St. Helena sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SHP sang AMD

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Dram Armenia 482.38788916 AMD
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ֏481.87141239 Hiện tại ֏482.38788916 Cao nhất ֏482.38788916
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
482.38788916 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.516477 AMD
+0.11%
7 ngày qua
-0.516772 AMD
-0.11%
30 ngày qua
+2.389273 AMD
+0.50%
1 năm qua
-19.257763 AMD
-3.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
476.2774004
Hôm nay
482.38788916
Cao nhất
524.45666956
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.59%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-3.05%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-2.46%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang AMD.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 509.96195173 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 495.72800425 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
309.96530516 – 517.6869903 AMD
Năm biến động +60.01%
2025
Tỷ giá trung bình 509.96195173 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
484.08997012 – 535.45466125 AMD
SHP tăng giá +3.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 496.47144172 AMD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
476.2774004 – 524.45666956 AMD
SHP giảm giá -6.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SHP482.3879 AMD
5 SHP2411.9394 AMD
10 SHP4823.8789 AMD
25 SHP12059.6972 AMD
50 SHP24119.3945 AMD
100 SHP48238.79 AMD
500 SHP241193.94 AMD
1,000 SHP482387.89 AMD
5,000 SHP2411939.45 AMD
10,000 SHP4823878.89 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → SHP)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.002073 SHP
5 AMD0.010365 SHP
10 AMD0.02073 SHP
25 AMD0.051826 SHP
50 AMD0.103651 SHP
100 AMD0.21 SHP
500 AMD1.04 SHP
1,000 AMD2.07 SHP
5,000 AMD10.37 SHP
10,000 AMD20.73 SHP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SHP = 0.00207 AMD--
2026-10-271 SHP = 0.00207 AMD+0%
2026-10-281 SHP = 0.00207 AMD+0%
2026-10-291 SHP = 0.00208 AMD+0.48%
2026-10-301 SHP = 0.00209 AMD+0.48%
2026-10-311 SHP = 0.00208 AMD-0.48%
2026-11-011 SHP = 0.00208 AMD+0%
2026-11-021 SHP = 0.00208 AMD+0%
2026-11-031 SHP = 0.00207 AMD-0.48%