Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SHP sang BBD

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Đô la Barbados 2.67569983 BBD
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $2.67481952 Hiện tại $2.67569983 Cao nhất $2.67569983
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.67569983 BBD
2026-11-09
24 giờ qua
+0.00088 BBD
+0.03%
7 ngày qua
-0.00187 BBD
-0.07%
30 ngày qua
+0.029133 BBD
+1.10%
1 năm qua
+0.045611 BBD
+1.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.60953078
Hôm nay
2.67569983
Cao nhất
2.76185736
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.77%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+1.93%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang BBD.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.68483435 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.55618674 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.59909783 – 2.68366086 BBD
Năm biến động +57.02%
2025
Tỷ giá trung bình 2.6364631 BBD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
2.43396738 – 2.74765346 BBD
Năm biến động +7.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.68483435 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.6338212 – 2.76185736 BBD
Năm ổn định -0.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SHP2.6757 BBD
5 SHP13.3785 BBD
10 SHP26.757 BBD
25 SHP66.8925 BBD
50 SHP133.785 BBD
100 SHP267.57 BBD
500 SHP1337.85 BBD
1,000 SHP2675.7 BBD
5,000 SHP13378.5 BBD
10,000 SHP26757 BBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BBD → SHP)

Số tiềnTỷ giá
1 BBD0.373734 SHP
5 BBD1.86867 SHP
10 BBD3.73734 SHP
25 BBD9.34335 SHP
50 BBD18.6867 SHP
100 BBD37.37 SHP
500 BBD186.87 SHP
1,000 BBD373.73 SHP
5,000 BBD1868.67 SHP
10,000 BBD3737.34 SHP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 SHP = 0.37458 BBD-0.28%
2026-11-011 SHP = 0.37354 BBD-0.28%
2026-11-021 SHP = 0.37347 BBD-0.02%
2026-11-031 SHP = 0.37343 BBD-0.01%
2026-11-041 SHP = 0.37287 BBD-0.15%
2026-11-051 SHP = 0.37272 BBD-0.04%
2026-11-061 SHP = 0.37116 BBD-0.42%
2026-11-071 SHP = 0.37146 BBD+0.08%
2026-11-081 SHP = 0.37386 BBD+0.65%
2026-11-091 SHP = 0.37373 BBD-0.03%