Tỷ giá Bảng St. Helena sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SHP sang BHD

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Dinar Bahrain 0.50184321 BHD
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.50184321 Hiện tại .د.ب0.50184321 Cao nhất .د.ب0.50184321
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50184321 BHD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000945 BHD
-0.19%
7 ngày qua
-0.000945 BHD
-0.19%
30 ngày qua
+0.003802 BHD
+0.76%
1 năm qua
+0.00309 BHD
+0.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.48966086
Hôm nay
0.50184321
Cao nhất
0.51922918
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang BHD.

920 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.50459747 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.48053554 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29858985 – 0.50452824 BHD
Năm biến động +58.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.49561291 BHD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.45758587 – 0.51655885 BHD
Năm biến động +7.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.50459747 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.49515838 – 0.51922918 BHD
Năm ổn định -0.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SHP0.5018 BHD
5 SHP2.5092 BHD
10 SHP5.0184 BHD
25 SHP12.5461 BHD
50 SHP25.0922 BHD
100 SHP50.18 BHD
500 SHP250.92 BHD
1,000 SHP501.84 BHD
5,000 SHP2509.22 BHD
10,000 SHP5018.43 BHD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → SHP)

Số tiềnTỷ giá
1 BHD1.992654 SHP
5 BHD9.963271 SHP
10 BHD19.926543 SHP
25 BHD49.816356 SHP
50 BHD99.632713 SHP
100 BHD199.27 SHP
500 BHD996.33 SHP
1,000 BHD1992.65 SHP
5,000 BHD9963.27 SHP
10,000 BHD19926.54 SHP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SHP = 1.98891 BHD--
2026-10-271 SHP = 1.98891 BHD+0%
2026-10-281 SHP = 1.99265 BHD+0.19%