Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SHP sang BSD

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Đô la Bahamas 1.33740976 BSD
-0.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.33740976 Hiện tại $1.33740976 Cao nhất $1.34605807
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33740976 BSD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.008648 BSD
-0.64%
7 ngày qua
-0.001126 BSD
-0.08%
30 ngày qua
+0.012703 BSD
+0.96%
1 năm qua
+0.021852 BSD
+1.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.30476539
Hôm nay
1.33740976
Cao nhất
1.38092868
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.77%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang BSD.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.34131349 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.27799305 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.7919502 – 1.34183043 BSD
Năm biến động +58.52%
2025
Tỷ giá trung bình 1.31809766 BSD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
1.21698369 – 1.37382673 BSD
Năm biến động +7.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.34131349 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.3169106 – 1.38092868 BSD
Năm ổn định -0.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SHP1.3374 BSD
5 SHP6.687 BSD
10 SHP13.3741 BSD
25 SHP33.4352 BSD
50 SHP66.8705 BSD
100 SHP133.74 BSD
500 SHP668.7 BSD
1,000 SHP1337.41 BSD
5,000 SHP6687.05 BSD
10,000 SHP13374.1 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → SHP)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD0.747714 SHP
5 BSD3.73857 SHP
10 BSD7.47714 SHP
25 BSD18.69285 SHP
50 BSD37.3857 SHP
100 BSD74.77 SHP
500 BSD373.86 SHP
1,000 BSD747.71 SHP
5,000 BSD3738.57 SHP
10,000 BSD7477.14 SHP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 SHP = 0.75124 BSD+0.02%
2026-10-311 SHP = 0.74915 BSD-0.28%
2026-11-011 SHP = 0.74709 BSD-0.27%
2026-11-021 SHP = 0.74695 BSD-0.02%
2026-11-031 SHP = 0.74687 BSD-0.01%
2026-11-041 SHP = 0.74575 BSD-0.15%
2026-11-051 SHP = 0.74544 BSD-0.04%
2026-11-061 SHP = 0.74232 BSD-0.42%
2026-11-071 SHP = 0.74291 BSD+0.08%
2026-11-081 SHP = 0.74771 BSD+0.65%