Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SHP sang CLF

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.03289901 CLF
-1.59% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UF0.03289901 Hiện tại UF0.03289901 Cao nhất UF0.03343149
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03289901 CLF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000532 CLF
-1.59%
7 ngày qua
-0.000457 CLF
-1.37%
30 ngày qua
+0.000146 CLF
+0.45%
1 năm qua
+0.000146 CLF
+0.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03275323
Hôm nay
0.03289901
Cao nhất
0.0337206
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.97%
Tháng 10
-1.51%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang CLF.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03308333 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03308333 CLF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.03275323 – 0.0337206 CLF
Năm ổn định +0.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SHP0.0329 CLF
5 SHP0.1645 CLF
10 SHP0.329 CLF
25 SHP0.8225 CLF
50 SHP1.645 CLF
100 SHP3.29 CLF
500 SHP16.45 CLF
1,000 SHP32.9 CLF
5,000 SHP164.5 CLF
10,000 SHP328.99 CLF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → SHP)

Số tiềnTỷ giá
1 CLF30.396056 SHP
5 CLF151.980279 SHP
10 CLF303.960558 SHP
25 CLF759.901395 SHP
50 CLF1519.80279 SHP
100 CLF3039.61 SHP
500 CLF15198.03 SHP
1,000 CLF30396.06 SHP
5,000 CLF151980.28 SHP
10,000 CLF303960.56 SHP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SHP = 30.0038 CLF+0.9%
2026-10-301 SHP = 30.14962 CLF+0.49%
2026-10-311 SHP = 29.97923 CLF-0.57%
2026-11-011 SHP = 29.94209 CLF-0.12%
2026-11-021 SHP = 29.93772 CLF-0.01%
2026-11-031 SHP = 29.79368 CLF-0.48%
2026-11-041 SHP = 29.65547 CLF-0.46%
2026-11-051 SHP = 30.12345 CLF+1.58%
2026-11-061 SHP = 29.91192 CLF-0.7%
2026-11-071 SHP = 30.39606 CLF+1.62%