Tỷ giá Bảng St. Helena sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Bảng St. Helena sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SHP sang IMP
Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SHP/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang IMP.
0.97549617 Hôm nay
1 Cao nhất
1.01033301
Lịch sử tỷ giá SHP/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang IMP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SHP | 1 IMP |
| 5 SHP | 5 IMP |
| 10 SHP | 10 IMP |
| 25 SHP | 25 IMP |
| 50 SHP | 50 IMP |
| 100 SHP | 100 IMP |
| 500 SHP | 500 IMP |
| 1,000 SHP | 1000 IMP |
| 5,000 SHP | 5000 IMP |
| 10,000 SHP | 10000 IMP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → SHP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 1 SHP |
| 5 IMP | 5 SHP |
| 10 IMP | 10 SHP |
| 25 IMP | 25 SHP |
| 50 IMP | 50 SHP |
| 100 IMP | 100 SHP |
| 500 IMP | 500 SHP |
| 1,000 IMP | 1000 SHP |
| 5,000 IMP | 5000 SHP |
| 10,000 IMP | 10000 SHP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 SHP = 1 IMP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 SHP = 1 IMP | +0% |
| 2026-11-01 | 1 SHP = 1 IMP | +0% |
| 2026-11-02 | 1 SHP = 1 IMP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 SHP = 1 IMP | +0% |
| 2026-11-04 | 1 SHP = 1 IMP | +0% |
| 2026-11-05 | 1 SHP = 1 IMP | +0% |
| 2026-11-06 | 1 SHP = 1 IMP | +0% |
| 2026-11-07 | 1 SHP = 1 IMP | +0% |
| 2026-11-08 | 1 SHP = 1 IMP | +0% |