Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SHP sang LRD
Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SHP/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang LRD.
225.49470352 Hôm nay
227.30338958 Cao nhất
255.65603091
Lịch sử tỷ giá SHP/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang LRD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SHP | 227.3034 LRD |
| 5 SHP | 1136.5169 LRD |
| 10 SHP | 2273.0339 LRD |
| 25 SHP | 5682.5847 LRD |
| 50 SHP | 11365.1695 LRD |
| 100 SHP | 22730.34 LRD |
| 500 SHP | 113651.69 LRD |
| 1,000 SHP | 227303.39 LRD |
| 5,000 SHP | 1136516.95 LRD |
| 10,000 SHP | 2273033.9 LRD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → SHP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 0.004399 SHP |
| 5 LRD | 0.021997 SHP |
| 10 LRD | 0.043994 SHP |
| 25 LRD | 0.109985 SHP |
| 50 LRD | 0.21997 SHP |
| 100 LRD | 0.44 SHP |
| 500 LRD | 2.2 SHP |
| 1,000 LRD | 4.4 SHP |
| 5,000 LRD | 22 SHP |
| 10,000 LRD | 43.99 SHP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SHP = 0.00439 LRD | -- |
| 2026-10-27 | 1 SHP = 0.00439 LRD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SHP = 0.0044 LRD | +0.23% |