Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SHP sang LRD

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Đô la Liberia 227.30338958 LRD
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $227.30338958 Hiện tại $227.30338958 Cao nhất $227.30338958
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
227.30338958 LRD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.481305 LRD
-0.21%
7 ngày qua
-0.481305 LRD
-0.21%
30 ngày qua
-0.663355 LRD
-0.29%
1 năm qua
-15.910619 LRD
-6.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
225.49470352
Hôm nay
227.30338958
Cao nhất
255.65603091
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.74%
Tháng 11
+2.24%
Tháng 12
+5.25%
Tháng 1
-2.45%
Tháng 2
-1.92%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-7.28%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang LRD.

920 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 254.66828451 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 245.26456757 LRD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
152.67839253 – 265.64552873 LRD
Năm biến động +50.10%
2025
Tỷ giá trung bình 254.66828451 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
228.09376434 – 275.41093189 LRD
Năm biến động +4.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 242.6600788 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
225.49470352 – 255.65603091 LRD
Năm biến động -5.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SHP227.3034 LRD
5 SHP1136.5169 LRD
10 SHP2273.0339 LRD
25 SHP5682.5847 LRD
50 SHP11365.1695 LRD
100 SHP22730.34 LRD
500 SHP113651.69 LRD
1,000 SHP227303.39 LRD
5,000 SHP1136516.95 LRD
10,000 SHP2273033.9 LRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → SHP)

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.004399 SHP
5 LRD0.021997 SHP
10 LRD0.043994 SHP
25 LRD0.109985 SHP
50 LRD0.21997 SHP
100 LRD0.44 SHP
500 LRD2.2 SHP
1,000 LRD4.4 SHP
5,000 LRD22 SHP
10,000 LRD43.99 SHP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SHP = 0.00439 LRD--
2026-10-271 SHP = 0.00439 LRD+0%
2026-10-281 SHP = 0.0044 LRD+0.23%