Tỷ giá Bảng St. Helena sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Bảng St. Helena sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SHP sang LYD
Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SHP/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang LYD.
7.09788295 Hôm nay
8.54914994 Cao nhất
8.71254844
Lịch sử tỷ giá SHP/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang LYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SHP | 8.5491 LYD |
| 5 SHP | 42.7457 LYD |
| 10 SHP | 85.4915 LYD |
| 25 SHP | 213.7287 LYD |
| 50 SHP | 427.4575 LYD |
| 100 SHP | 854.91 LYD |
| 500 SHP | 4274.57 LYD |
| 1,000 SHP | 8549.15 LYD |
| 5,000 SHP | 42745.75 LYD |
| 10,000 SHP | 85491.5 LYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LYD → SHP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 0.116971 SHP |
| 5 LYD | 0.584853 SHP |
| 10 LYD | 1.169707 SHP |
| 25 LYD | 2.924267 SHP |
| 50 LYD | 5.848535 SHP |
| 100 LYD | 11.7 SHP |
| 500 LYD | 58.49 SHP |
| 1,000 LYD | 116.97 SHP |
| 5,000 LYD | 584.85 SHP |
| 10,000 LYD | 1169.71 SHP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SHP = 0.11674 LYD | -- |
| 2026-10-27 | 1 SHP = 0.11674 LYD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SHP = 0.11697 LYD | +0.2% |