Tỷ giá Bảng St. Helena sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SHP sang LYD

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Dinar Libi 8.54914994 LYD
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د8.54914994 Hiện tại ل.د8.54914994 Cao nhất ل.د8.54914994
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.54914994 LYD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.016794 LYD
-0.20%
7 ngày qua
-0.016794 LYD
-0.20%
30 ngày qua
+0.075188 LYD
+0.89%
1 năm qua
+1.33341 LYD
+18.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.09788295
Hôm nay
8.54914994
Cao nhất
8.71254844
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.87%
Tháng 11
+1.45%
Tháng 12
+17.67%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang LYD.

920 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.44620715 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6.175697 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.83163765 – 6.39099018 LYD
Năm biến động +60.98%
2025
Tỷ giá trung bình 6.9735229 LYD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
5.91491652 – 7.44512779 LYD
Năm biến động +18.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.44620715 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.24575325 – 8.71254844 LYD
Năm biến động +17.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SHP8.5491 LYD
5 SHP42.7457 LYD
10 SHP85.4915 LYD
25 SHP213.7287 LYD
50 SHP427.4575 LYD
100 SHP854.91 LYD
500 SHP4274.57 LYD
1,000 SHP8549.15 LYD
5,000 SHP42745.75 LYD
10,000 SHP85491.5 LYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LYD → SHP)

Số tiềnTỷ giá
1 LYD0.116971 SHP
5 LYD0.584853 SHP
10 LYD1.169707 SHP
25 LYD2.924267 SHP
50 LYD5.848535 SHP
100 LYD11.7 SHP
500 LYD58.49 SHP
1,000 LYD116.97 SHP
5,000 LYD584.85 SHP
10,000 LYD1169.71 SHP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SHP = 0.11674 LYD--
2026-10-271 SHP = 0.11674 LYD+0%
2026-10-281 SHP = 0.11697 LYD+0.2%