Tỷ giá Bảng St. Helena sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Bảng St. Helena sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SHP sang MVR
Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SHP/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang MVR.
20.1072746 Hôm nay
20.62789394 Cao nhất
21.34866126
Lịch sử tỷ giá SHP/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang MVR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SHP | 20.6279 MVR |
| 5 SHP | 103.1395 MVR |
| 10 SHP | 206.2789 MVR |
| 25 SHP | 515.6973 MVR |
| 50 SHP | 1031.3947 MVR |
| 100 SHP | 2062.79 MVR |
| 500 SHP | 10313.95 MVR |
| 1,000 SHP | 20627.89 MVR |
| 5,000 SHP | 103139.47 MVR |
| 10,000 SHP | 206278.94 MVR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MVR → SHP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MVR | 0.048478 SHP |
| 5 MVR | 0.24239 SHP |
| 10 MVR | 0.48478 SHP |
| 25 MVR | 1.211951 SHP |
| 50 MVR | 2.423902 SHP |
| 100 MVR | 4.85 SHP |
| 500 MVR | 24.24 SHP |
| 1,000 MVR | 48.48 SHP |
| 5,000 MVR | 242.39 SHP |
| 10,000 MVR | 484.78 SHP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SHP = 0.04842 MVR | -- |
| 2026-10-27 | 1 SHP = 0.04842 MVR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SHP = 0.04848 MVR | +0.12% |