Tỷ giá Bảng St. Helena sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SHP sang MVR

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Rufiyaa Maldives 20.62789394 MVR
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rf20.62789394 Hiện tại Rf20.62789394 Cao nhất Rf20.62789394
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.62789394 MVR
2026-10-28
24 giờ qua
-0.023107 MVR
-0.11%
7 ngày qua
-0.023107 MVR
-0.11%
30 ngày qua
+0.150851 MVR
+0.74%
1 năm qua
+0.198283 MVR
+0.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
20.1072746
Hôm nay
20.62789394
Cao nhất
21.34866126
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.50%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
+1.15%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang MVR.

920 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.72775764 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 19.70066298 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.18871485 – 20.69015788 MVR
Năm biến động +58.32%
2025
Tỷ giá trung bình 20.33958585 MVR
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
18.74658948 – 21.21591728 MVR
Năm biến động +7.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.72775764 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.34930547 – 21.34866126 MVR
Năm ổn định -0.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SHP20.6279 MVR
5 SHP103.1395 MVR
10 SHP206.2789 MVR
25 SHP515.6973 MVR
50 SHP1031.3947 MVR
100 SHP2062.79 MVR
500 SHP10313.95 MVR
1,000 SHP20627.89 MVR
5,000 SHP103139.47 MVR
10,000 SHP206278.94 MVR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MVR → SHP)

Số tiềnTỷ giá
1 MVR0.048478 SHP
5 MVR0.24239 SHP
10 MVR0.48478 SHP
25 MVR1.211951 SHP
50 MVR2.423902 SHP
100 MVR4.85 SHP
500 MVR24.24 SHP
1,000 MVR48.48 SHP
5,000 MVR242.39 SHP
10,000 MVR484.78 SHP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SHP = 0.04842 MVR--
2026-10-271 SHP = 0.04842 MVR+0%
2026-10-281 SHP = 0.04848 MVR+0.12%