Tỷ giá Bảng St. Helena sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SHP sang STN

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = São Tomé và Príncipe Dobra 29.39270795 STN
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db29.37439654 Hiện tại Db29.39270795 Cao nhất Db29.39270795
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
29.39270795 STN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.018311 STN
+0.06%
7 ngày qua
+0.163084 STN
+0.56%
30 ngày qua
+0.511666 STN
+1.77%
1 năm qua
+1.226421 STN
+4.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
27.48376914
Hôm nay
29.39270795
Cao nhất
29.41652294
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 12
+1.59%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
+0.30%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+1.76%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang STN.

921 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 29.0892331 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SHP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 29.0892331 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.07401102 – 29.90715209 STN
Năm biến động +63.10%
2025
Tỷ giá trung bình 28.81404921 STN
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
27.90002897 – 29.98529439 STN
SHP giảm giá -4.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.59817925 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.48376914 – 29.41652294 STN
SHP tăng giá +3.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SHP29.3927 STN
5 SHP146.9635 STN
10 SHP293.9271 STN
25 SHP734.8177 STN
50 SHP1469.6354 STN
100 SHP2939.27 STN
500 SHP14696.35 STN
1,000 SHP29392.71 STN
5,000 SHP146963.54 STN
10,000 SHP293927.08 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → SHP)

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.034022 SHP
5 STN0.17011 SHP
10 STN0.34022 SHP
25 STN0.850551 SHP
50 STN1.701102 SHP
100 STN3.4 SHP
500 STN17.01 SHP
1,000 STN34.02 SHP
5,000 STN170.11 SHP
10,000 STN340.22 SHP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SHP = 0.03421 STN--
2026-10-271 SHP = 0.03421 STN+0%
2026-10-281 SHP = 0.03421 STN+0%
2026-10-291 SHP = 0.03416 STN-0.15%
2026-10-301 SHP = 0.03418 STN+0.06%
2026-10-311 SHP = 0.03413 STN-0.15%
2026-11-011 SHP = 0.03405 STN-0.23%
2026-11-021 SHP = 0.03404 STN-0.03%
2026-11-031 SHP = 0.03402 STN-0.06%