Tỷ giá Bảng St. Helena sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SHP sang TJS

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Somoni Tajikistan 12.29381051 TJS
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM12.29381051 Hiện tại SM12.29381051 Cao nhất SM12.29381051
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.29381051 TJS
2026-10-28
24 giờ qua
-0.028741 TJS
-0.23%
7 ngày qua
-0.028741 TJS
-0.23%
30 ngày qua
+0.067265 TJS
+0.55%
1 năm qua
+0.03638 TJS
+0.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
12.01916734
Hôm nay
12.29381051
Cao nhất
12.91199951
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.87%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+3.43%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
-0.99%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
+1.07%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang TJS.

920 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 13.71638665 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 13.71638665 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.5837052 – 14.27074101 TJS
Năm biến động +57.92%
2025
Tỷ giá trung bình 13.1496294 TJS
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
12.01916734 – 14.37645701 TJS
Năm biến động -8.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.5131297 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.16164848 – 12.91199951 TJS
Năm ổn định -1.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SHP12.2938 TJS
5 SHP61.4691 TJS
10 SHP122.9381 TJS
25 SHP307.3453 TJS
50 SHP614.6905 TJS
100 SHP1229.38 TJS
500 SHP6146.91 TJS
1,000 SHP12293.81 TJS
5,000 SHP61469.05 TJS
10,000 SHP122938.11 TJS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → SHP)

Số tiềnTỷ giá
1 TJS0.081342 SHP
5 TJS0.406709 SHP
10 TJS0.813417 SHP
25 TJS2.033544 SHP
50 TJS4.067087 SHP
100 TJS8.13 SHP
500 TJS40.67 SHP
1,000 TJS81.34 SHP
5,000 TJS406.71 SHP
10,000 TJS813.42 SHP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SHP = 0.08115 TJS--
2026-10-271 SHP = 0.08115 TJS+0%
2026-10-281 SHP = 0.08134 TJS+0.23%