Tỷ giá Bảng St. Helena sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Bảng St. Helena sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SHP sang TJS
Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SHP/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang TJS.
12.01916734 Hôm nay
12.29381051 Cao nhất
12.91199951
Lịch sử tỷ giá SHP/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang TJS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SHP | 12.2938 TJS |
| 5 SHP | 61.4691 TJS |
| 10 SHP | 122.9381 TJS |
| 25 SHP | 307.3453 TJS |
| 50 SHP | 614.6905 TJS |
| 100 SHP | 1229.38 TJS |
| 500 SHP | 6146.91 TJS |
| 1,000 SHP | 12293.81 TJS |
| 5,000 SHP | 61469.05 TJS |
| 10,000 SHP | 122938.11 TJS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → SHP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TJS | 0.081342 SHP |
| 5 TJS | 0.406709 SHP |
| 10 TJS | 0.813417 SHP |
| 25 TJS | 2.033544 SHP |
| 50 TJS | 4.067087 SHP |
| 100 TJS | 8.13 SHP |
| 500 TJS | 40.67 SHP |
| 1,000 TJS | 81.34 SHP |
| 5,000 TJS | 406.71 SHP |
| 10,000 TJS | 813.42 SHP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SHP = 0.08115 TJS | -- |
| 2026-10-27 | 1 SHP = 0.08115 TJS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SHP = 0.08134 TJS | +0.23% |