Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SHP sang TWD

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Đô la Đài Loan mới 43.50074476 TWD
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất NT$43.50074476 Hiện tại NT$43.50074476 Cao nhất NT$43.50074476
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
43.50074476 TWD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.086895 TWD
-0.20%
7 ngày qua
-0.086895 TWD
-0.20%
30 ngày qua
+1.416792 TWD
+3.37%
1 năm qua
+2.956602 TWD
+7.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
40.28878503
Hôm nay
43.50074476
Cao nhất
43.61310743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.70%
Tháng 11
+1.82%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
-2.23%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+3.30%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
+2.81%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang TWD.

920 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 42.60793543 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SHP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 41.32186028 TWD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
25.32147602 – 42.8182157 TWD
Năm biến động +62.50%
2025
Tỷ giá trung bình 41.05516367 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
39.3125582 – 43.46113883 TWD
SHP tăng giá +3.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.60793543 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
41.734894 – 43.61310743 TWD
SHP tăng giá +3.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SHP43.5007 TWD
5 SHP217.5037 TWD
10 SHP435.0074 TWD
25 SHP1087.5186 TWD
50 SHP2175.0372 TWD
100 SHP4350.07 TWD
500 SHP21750.37 TWD
1,000 SHP43500.74 TWD
5,000 SHP217503.72 TWD
10,000 SHP435007.45 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → SHP)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD0.022988 SHP
5 TWD0.114941 SHP
10 TWD0.229881 SHP
25 TWD0.574703 SHP
50 TWD1.149406 SHP
100 TWD2.3 SHP
500 TWD11.49 SHP
1,000 TWD22.99 SHP
5,000 TWD114.94 SHP
10,000 TWD229.88 SHP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SHP = 0.02294 TWD--
2026-10-271 SHP = 0.02294 TWD+0%
2026-10-281 SHP = 0.02299 TWD+0.22%