Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SHP sang TWD
Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SHP/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang TWD.
40.28878503 Hôm nay
43.19116709 Cao nhất
43.61310743
Lịch sử tỷ giá SHP/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang TWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SHP | 43.1912 TWD |
| 5 SHP | 215.9558 TWD |
| 10 SHP | 431.9117 TWD |
| 25 SHP | 1079.7792 TWD |
| 50 SHP | 2159.5584 TWD |
| 100 SHP | 4319.12 TWD |
| 500 SHP | 21595.58 TWD |
| 1,000 SHP | 43191.17 TWD |
| 5,000 SHP | 215955.84 TWD |
| 10,000 SHP | 431911.67 TWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → SHP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 0.023153 SHP |
| 5 TWD | 0.115764 SHP |
| 10 TWD | 0.231529 SHP |
| 25 TWD | 0.578822 SHP |
| 50 TWD | 1.157644 SHP |
| 100 TWD | 2.32 SHP |
| 500 TWD | 11.58 SHP |
| 1,000 TWD | 23.15 SHP |
| 5,000 TWD | 115.76 SHP |
| 10,000 TWD | 231.53 SHP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SHP = 0.02294 TWD | -- |
| 2026-10-27 | 1 SHP = 0.02294 TWD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SHP = 0.02299 TWD | +0.22% |
| 2026-10-29 | 1 SHP = 0.02315 TWD | +0.7% |