Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLE sang ARS

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Peso Argentina 61.65187105 ARS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $61.65187105 Hiện tại $61.65187105 Cao nhất $61.65187105
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
61.65187105 ARS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
-4.835958 ARS
-7.27%
30 ngày qua
-4.113638 ARS
-6.26%
1 năm qua
-0.641163 ARS
-1.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
54.96539821
Hôm nay
61.65187105
Cao nhất
66.55186758
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.02%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
-6.09%
Tháng 1
-4.45%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
-6.34%
Tháng 4
+9.05%
Tháng 5
+5.12%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
-5.97%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang ARS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 62.21212741 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 41.60441563 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
37.55144193 – 45.31785216 ARS
Năm biến động +19.98%
2025
Tỷ giá trung bình 54.54788467 ARS
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
45.19986073 – 65.75319895 ARS
Năm biến động +39.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.21212741 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
54.96539821 – 66.55186758 ARS
Năm biến động -3.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.