Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SLE sang AUD

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Đô la Australia 0.05828728 AUD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.05828728 Hiện tại $0.05828728 Cao nhất $0.05828728
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang AUD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05828728 AUD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AUD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AUD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AUD
0.00%
1 năm qua
0.000000 AUD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.05828728
Hôm nay
0.05828728
Cao nhất
0.05828728
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang AUD.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05828728 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05828728 AUD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.05828728 – 0.05828728 AUD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SLE0.0583 AUD
5 SLE0.2914 AUD
10 SLE0.5829 AUD
25 SLE1.4572 AUD
50 SLE2.9144 AUD
100 SLE5.83 AUD
500 SLE29.14 AUD
1,000 SLE58.29 AUD
5,000 SLE291.44 AUD
10,000 SLE582.87 AUD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SLE = 17.1564 AUD+0%
2026-10-111 SLE = 17.1564 AUD+0%
2026-10-111 SLE = 17.1564 AUD+0%
2026-10-111 SLE = 17.1564 AUD+0%
2026-10-111 SLE = 17.1564 AUD+0%
2026-10-121 SLE = 17.1564 AUD+0%
2026-10-121 SLE = 17.1564 AUD+0%
2026-10-121 SLE = 17.1564 AUD+0%
2026-10-121 SLE = 17.1564 AUD+0%
2026-10-121 SLE = 17.1564 AUD+0%