Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang BND
Cập nhật
1
SLE
=
0.05208694
BND
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = $0.05208694 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = Le19.19867229 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.05208694
Hiện tại
$0.05208694
Cao nhất
$0.05208694
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05208694 BND
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BND
0.00%
7 ngày qua
-0.003538 BND
-6.36%
30 ngày qua
-0.003136 BND
-5.68%
1 năm qua
-0.004951 BND
-8.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.05130287 Hôm nay
0.05208694 Cao nhất
0.0576775
0.05130287 Hôm nay
0.05208694 Cao nhất
0.0576775
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.89%
Tháng 11
-1.27%
Tháng 12
-7.21%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
+2.20%
Tháng 3
-7.50%
Tháng 4
+7.77%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
-6.52%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang BND.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.05899518 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SLE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.05899518 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0566551
–
0.06046131
BND
Năm ổn định
+0.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0573908 BND
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.05466529
–
0.06051342
BND
SLE giảm giá
-6.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05493545 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05130287
–
0.05682109
BND
SLE giảm giá
-7.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.