Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SLE sang KZT

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Tenge Kazakhstan 19.8231647 KZT
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₸19.8055804 Hiện tại ₸19.8231647 Cao nhất ₸19.8231647
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang KZT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.8231647 KZT
2026-11-01
24 giờ qua
+0.017584 KZT
+0.09%
7 ngày qua
+0.119578 KZT
+0.61%
30 ngày qua
+0.628685 KZT
+3.28%
1 năm qua
-3.546505 KZT
-15.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
17.84904039
Hôm nay
19.8231647
Cao nhất
23.36966926
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.71%
Tháng 11
-2.37%
Tháng 12
-7.00%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
-3.15%
Tháng 3
-9.81%
Tháng 4
+13.18%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-11.38%
Tháng 9
+10.66%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang KZT.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 22.89917211 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 21.00972733 KZT
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
18.9828056 – 23.05229922 KZT
Năm biến động +16.98%
2025
Tỷ giá trung bình 22.89917211 KZT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.34710807 – 24.09487275 KZT
Năm biến động -4.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.44066801 KZT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.84904039 – 22.43773368 KZT
Năm biến động -10.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SLE19.8232 KZT
5 SLE99.1158 KZT
10 SLE198.2316 KZT
25 SLE495.5791 KZT
50 SLE991.1582 KZT
100 SLE1982.32 KZT
500 SLE9911.58 KZT
1,000 SLE19823.16 KZT
5,000 SLE99115.82 KZT
10,000 SLE198231.65 KZT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KZT → SLE)

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.050446 SLE
5 KZT0.25223 SLE
10 KZT0.50446 SLE
25 KZT1.261151 SLE
50 KZT2.522302 SLE
100 KZT5.04 SLE
500 KZT25.22 SLE
1,000 KZT50.45 SLE
5,000 KZT252.23 SLE
10,000 KZT504.46 SLE

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SLE = 0.05075 KZT--
2026-10-271 SLE = 0.05075 KZT+0%
2026-10-281 SLE = 0.0509 KZT+0.3%
2026-10-291 SLE = 0.05033 KZT-1.12%
2026-10-301 SLE = 0.05018 KZT-0.3%
2026-10-311 SLE = 0.05049 KZT+0.62%
2026-11-011 SLE = 0.05045 KZT-0.08%