Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang MDL
Cập nhật
1
SLE
=
0.72571506
MDL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = L0.72571506 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = Le1.37795129 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.72571506
Hiện tại
L0.72571506
Cao nhất
L0.72571506
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72571506 MDL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MDL
0.00%
7 ngày qua
-0.049019 MDL
-6.33%
30 ngày qua
-0.028625 MDL
-3.79%
1 năm qua
-0.018365 MDL
-2.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.69088847 Hôm nay
0.72571506 Cao nhất
0.7789264
0.69088847 Hôm nay
0.72571506 Cao nhất
0.7789264
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.82%
Tháng 11
-1.18%
Tháng 12
-6.21%
Tháng 1
+1.83%
Tháng 2
+3.38%
Tháng 3
-9.41%
Tháng 4
+8.24%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
-3.63%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang MDL.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.78502179 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.78502179 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.76107463
–
0.80973322
MDL
SLE tăng giá
+4.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.76284645 MDL
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.71622955
–
0.83021139
MDL
Năm biến động
-9.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.7446157 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.69088847
–
0.7789264
MDL
Năm biến động
-1.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.