Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang MKD
Cập nhật
1
SLE
=
2.21955103
MKD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = ден2.21955103 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = Le0.45054157 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ден2.21955103
Hiện tại
ден2.21955103
Cao nhất
ден2.21955103
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.21955103 MKD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.156819 MKD
-6.60%
30 ngày qua
-0.09293 MKD
-4.02%
1 năm qua
-0.114364 MKD
-4.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
2.1165488 Hôm nay
2.21955103 Cao nhất
2.39319513
2.1165488 Hôm nay
2.21955103 Cao nhất
2.39319513
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.10%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-7.05%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-7.74%
Tháng 4
+8.37%
Tháng 5
+2.34%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
-0.80%
Tháng 8
-4.68%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang MKD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.5167731 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.5167731 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.43081267
–
2.60953211
MKD
SLE tăng giá
+3.28%
2025
Tỷ giá trung bình
2.39553612 MKD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
2.23189209
–
2.65450559
MKD
Năm biến động
-12.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.28329359 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.1165488
–
2.39319513
MKD
Năm biến động
-3.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.