Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SLE sang PYG
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SLE/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang PYG.
236.60463532 Hôm nay
255.1218612 Cao nhất
312.84347801
Lịch sử tỷ giá SLE/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang PYG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SLE | 255.1219 PYG |
| 5 SLE | 1275.6093 PYG |
| 10 SLE | 2551.2186 PYG |
| 25 SLE | 6378.0465 PYG |
| 50 SLE | 12756.0931 PYG |
| 100 SLE | 25512.19 PYG |
| 500 SLE | 127560.93 PYG |
| 1,000 SLE | 255121.86 PYG |
| 5,000 SLE | 1275609.31 PYG |
| 10,000 SLE | 2551218.61 PYG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → SLE)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.00392 SLE |
| 5 PYG | 0.019598 SLE |
| 10 PYG | 0.039197 SLE |
| 25 PYG | 0.097992 SLE |
| 50 PYG | 0.195985 SLE |
| 100 PYG | 0.39 SLE |
| 500 PYG | 1.96 SLE |
| 1,000 PYG | 3.92 SLE |
| 5,000 PYG | 19.6 SLE |
| 10,000 PYG | 39.2 SLE |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SLE = 0.00398 PYG | -- |
| 2026-10-27 | 1 SLE = 0.00398 PYG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SLE = 0.00397 PYG | -0.25% |
| 2026-10-29 | 1 SLE = 0.00397 PYG | +0% |
| 2026-10-30 | 1 SLE = 0.00394 PYG | -0.76% |
| 2026-10-31 | 1 SLE = 0.00394 PYG | +0% |
| 2026-11-01 | 1 SLE = 0.00394 PYG | +0% |
| 2026-11-02 | 1 SLE = 0.00394 PYG | +0% |
| 2026-11-03 | 1 SLE = 0.00392 PYG | -0.51% |