Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SLE sang PYG

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Guarani Paraguay 255.1218612 PYG
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Gs254.06291754 Hiện tại Gs255.1218612 Cao nhất Gs255.1218612
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
255.1218612 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+1.058944 PYG
+0.42%
7 ngày qua
+4.137142 PYG
+1.65%
30 ngày qua
+1.396772 PYG
+0.55%
1 năm qua
-57.721617 PYG
-18.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
236.60463532
Hôm nay
255.1218612
Cao nhất
312.84347801
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.31%
Tháng 12
-6.76%
Tháng 1
-3.89%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
-11.04%
Tháng 4
+6.23%
Tháng 5
-0.80%
Tháng 6
-2.24%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-7.49%
Tháng 9
+6.38%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang PYG.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 337.96343288 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 337.96343288 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
321.46903171 – 352.83747691 PYG
SLE tăng giá +5.29%
2025
Tỷ giá trung bình 332.80103656 PYG
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
291.26799942 – 365.01501591 PYG
Năm biến động -13.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 266.77986229 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
236.60463532 – 298.75346157 PYG
Năm biến động -13.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SLE255.1219 PYG
5 SLE1275.6093 PYG
10 SLE2551.2186 PYG
25 SLE6378.0465 PYG
50 SLE12756.0931 PYG
100 SLE25512.19 PYG
500 SLE127560.93 PYG
1,000 SLE255121.86 PYG
5,000 SLE1275609.31 PYG
10,000 SLE2551218.61 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → SLE)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.00392 SLE
5 PYG0.019598 SLE
10 PYG0.039197 SLE
25 PYG0.097992 SLE
50 PYG0.195985 SLE
100 PYG0.39 SLE
500 PYG1.96 SLE
1,000 PYG3.92 SLE
5,000 PYG19.6 SLE
10,000 PYG39.2 SLE

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SLE = 0.00398 PYG--
2026-10-271 SLE = 0.00398 PYG+0%
2026-10-281 SLE = 0.00397 PYG-0.25%
2026-10-291 SLE = 0.00397 PYG+0%
2026-10-301 SLE = 0.00394 PYG-0.76%
2026-10-311 SLE = 0.00394 PYG+0%
2026-11-011 SLE = 0.00394 PYG+0%
2026-11-021 SLE = 0.00394 PYG+0%
2026-11-031 SLE = 0.00392 PYG-0.51%