Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SLE sang TWD

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Đô la Đài Loan mới 1.42708652 TWD
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất NT$1.42592834 Hiện tại NT$1.42708652 Cao nhất NT$1.42708652
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.42708652 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001158 TWD
+0.08%
7 ngày qua
+0.008101 TWD
+0.57%
30 ngày qua
+0.046288 TWD
+3.35%
1 năm qua
+0.063927 TWD
+4.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.27040837
Hôm nay
1.42708652
Cao nhất
1.42708652
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.36%
Tháng 12
-5.33%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+2.30%
Tháng 3
-7.66%
Tháng 4
+7.33%
Tháng 5
+1.81%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
-1.87%
Tháng 8
-6.25%
Tháng 9
+9.75%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang TWD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.42899902 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.42899902 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.39507961 – 1.4624018 TWD
Năm ổn định +2.30%
2025
Tỷ giá trung bình 1.36877632 TWD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
1.26783204 – 1.46188211 TWD
Năm biến động -4.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.36554224 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.27040837 – 1.42708652 TWD
Năm biến động +3.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SLE1.4271 TWD
5 SLE7.1354 TWD
10 SLE14.2709 TWD
25 SLE35.6772 TWD
50 SLE71.3543 TWD
100 SLE142.71 TWD
500 SLE713.54 TWD
1,000 SLE1427.09 TWD
5,000 SLE7135.43 TWD
10,000 SLE14270.87 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → SLE)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD0.700728 SLE
5 TWD3.503642 SLE
10 TWD7.007284 SLE
25 TWD17.518209 SLE
50 TWD35.036418 SLE
100 TWD70.07 SLE
500 TWD350.36 SLE
1,000 TWD700.73 SLE
5,000 TWD3503.64 SLE
10,000 TWD7007.28 SLE

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SLE = 0.70473 TWD--
2026-10-271 SLE = 0.70473 TWD+0%
2026-10-281 SLE = 0.70481 TWD+0.01%
2026-10-291 SLE = 0.70814 TWD+0.47%
2026-10-301 SLE = 0.7055 TWD-0.37%
2026-10-311 SLE = 0.70256 TWD-0.42%
2026-11-011 SLE = 0.70112 TWD-0.2%
2026-11-021 SLE = 0.7013 TWD+0.03%
2026-11-031 SLE = 0.70073 TWD-0.08%