Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SLE sang TWD
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SLE/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang TWD.
1.27040837 Hôm nay
1.42708652 Cao nhất
1.42708652
Lịch sử tỷ giá SLE/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang TWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SLE | 1.4271 TWD |
| 5 SLE | 7.1354 TWD |
| 10 SLE | 14.2709 TWD |
| 25 SLE | 35.6772 TWD |
| 50 SLE | 71.3543 TWD |
| 100 SLE | 142.71 TWD |
| 500 SLE | 713.54 TWD |
| 1,000 SLE | 1427.09 TWD |
| 5,000 SLE | 7135.43 TWD |
| 10,000 SLE | 14270.87 TWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → SLE)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 0.700728 SLE |
| 5 TWD | 3.503642 SLE |
| 10 TWD | 7.007284 SLE |
| 25 TWD | 17.518209 SLE |
| 50 TWD | 35.036418 SLE |
| 100 TWD | 70.07 SLE |
| 500 TWD | 350.36 SLE |
| 1,000 TWD | 700.73 SLE |
| 5,000 TWD | 3503.64 SLE |
| 10,000 TWD | 7007.28 SLE |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SLE = 0.70473 TWD | -- |
| 2026-10-27 | 1 SLE = 0.70473 TWD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SLE = 0.70481 TWD | +0.01% |
| 2026-10-29 | 1 SLE = 0.70814 TWD | +0.47% |
| 2026-10-30 | 1 SLE = 0.7055 TWD | -0.37% |
| 2026-10-31 | 1 SLE = 0.70256 TWD | -0.42% |
| 2026-11-01 | 1 SLE = 0.70112 TWD | -0.2% |
| 2026-11-02 | 1 SLE = 0.7013 TWD | +0.03% |
| 2026-11-03 | 1 SLE = 0.70073 TWD | -0.08% |