Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang YER
Cập nhật
1
SLE
=
9.59692264
YER
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = ﷼9.59692264 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = Le0.10420007 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼9.59692264
Hiện tại
﷼9.59692264
Cao nhất
﷼9.59692264
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.59692264 YER
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
-0.660903 YER
-6.44%
30 ngày qua
-0.736679 YER
-7.13%
1 năm qua
-0.917299 YER
-8.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
9.57364472 Hôm nay
9.59692264 Cao nhất
10.55718664
9.57364472 Hôm nay
9.59692264 Cao nhất
10.55718664
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.59%
Tháng 11
-0.43%
Tháng 12
-6.19%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-6.91%
Tháng 4
+7.67%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
-7.21%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang YER.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 11.05808564 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SLE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
11.05808564 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.7828513
–
11.17651544
YER
Năm ổn định
-0.41%
2025
Tỷ giá trung bình
10.66306372 YER
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
10.06316454
–
11.11792581
YER
SLE giảm giá
-5.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.21787842 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.57364472
–
10.46829102
YER
SLE giảm giá
-8.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.