Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLL sang GNF
Cập nhật
1
SLL
=
0.35778799
GNF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SLL = FG0.35778799 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = Le2.79495124 SLL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FG0.35778799
Hiện tại
FG0.35778799
Cao nhất
FG0.35778799
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35778799 GNF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
-0.024138 GNF
-6.32%
30 ngày qua
-0.025155 GNF
-6.57%
1 năm qua
-0.023111 GNF
-6.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.354322 Hôm nay
0.35778799 Cao nhất
0.42007638
0.354322 Hôm nay
0.35778799 Cao nhất
0.42007638
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.39%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
-6.18%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+9.18%
Tháng 4
-8.31%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-6.98%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang GNF.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.38492848 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.38084251 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.3700257
–
0.41488484
GNF
Năm biến động
+0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38116017 GNF
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.36702849
–
0.41283063
GNF
Năm biến động
+0.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38492848 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.354322
–
0.42007638
GNF
Năm biến động
-6.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.