Tỷ giá Schilling Somali sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SOS sang CRC

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Colón Costa Rica 0.79730504 CRC
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₡0.79730504 Hiện tại ₡0.79730504 Cao nhất ₡0.79730504
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79730504 CRC
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000429 CRC
-0.05%
7 ngày qua
-0.000429 CRC
-0.05%
30 ngày qua
+0.001432 CRC
+0.18%
1 năm qua
-0.082602 CRC
-9.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.77411199
Hôm nay
0.79730504
Cao nhất
0.88310488
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.80%
Tháng 11
-0.29%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
-4.60%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang CRC.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.90414989 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.90414989 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.86822702 – 0.93033882 CRC
Năm ổn định +0.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.88293741 CRC
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.84841209 – 0.90591207 CRC
Năm ổn định -2.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.81219886 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.77411199 – 0.88310488 CRC
Năm biến động -8.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.7973 CRC
5 SOS3.9865 CRC
10 SOS7.9731 CRC
25 SOS19.9326 CRC
50 SOS39.8653 CRC
100 SOS79.73 CRC
500 SOS398.65 CRC
1,000 SOS797.31 CRC
5,000 SOS3986.53 CRC
10,000 SOS7973.05 CRC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → SOS)

Số tiềnTỷ giá
1 CRC1.254225 SOS
5 CRC6.271126 SOS
10 CRC12.542251 SOS
25 CRC31.355628 SOS
50 CRC62.711255 SOS
100 CRC125.42 SOS
500 CRC627.11 SOS
1,000 CRC1254.23 SOS
5,000 CRC6271.13 SOS
10,000 CRC12542.25 SOS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SOS = 1.25355 CRC--
2026-10-271 SOS = 1.25355 CRC+0%
2026-10-281 SOS = 1.25423 CRC+0.05%