Tỷ giá Colón Costa Rica sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CRC sang SOS

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Schilling Somali 1.25337398 SOS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S1.25337398 Hiện tại S1.25337398 Cao nhất S1.25337398
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25337398 SOS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SOS
0.00%
7 ngày qua
+0.009362 SOS
+0.75%
30 ngày qua
+0.020778 SOS
+1.69%
1 năm qua
+0.115998 SOS
+10.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.12689747
Hôm nay
1.25337398
Cao nhất
1.29180276
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
+4.82%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang SOS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.23228385 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.10631981 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.07487722 – 1.1517725 SOS
Năm ổn định -0.97%
2025
Tỷ giá trung bình 1.13266395 SOS
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
1.10385989 – 1.1786725 SOS
Năm ổn định +2.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.23228385 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.13236833 – 1.29180276 SOS
Năm biến động +9.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CRC1.2534 SOS
5 CRC6.2669 SOS
10 CRC12.5337 SOS
25 CRC31.3343 SOS
50 CRC62.6687 SOS
100 CRC125.34 SOS
500 CRC626.69 SOS
1,000 CRC1253.37 SOS
5,000 CRC6266.87 SOS
10,000 CRC12533.74 SOS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → CRC)

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.797846 CRC
5 SOS3.989232 CRC
10 SOS7.978465 CRC
25 SOS19.946162 CRC
50 SOS39.892323 CRC
100 SOS79.78 CRC
500 SOS398.92 CRC
1,000 SOS797.85 CRC
5,000 SOS3989.23 CRC
10,000 SOS7978.46 CRC

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CRC = 0.79785 SOS+0%
2026-10-111 CRC = 0.79785 SOS+0%
2026-10-111 CRC = 0.79785 SOS+0%
2026-10-111 CRC = 0.79785 SOS+0%
2026-10-111 CRC = 0.79785 SOS+0%
2026-10-121 CRC = 0.79785 SOS+0%
2026-10-121 CRC = 0.79785 SOS+0%
2026-10-121 CRC = 0.79785 SOS+0%
2026-10-121 CRC = 0.79785 SOS+0%
2026-10-121 CRC = 0.79785 SOS+0%