Tỷ giá Schilling Somali sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SOS sang VES

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Bolívar Venezuela 1.55619904 VES
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.1.55619904 Hiện tại Bs.1.55619904 Cao nhất Bs.1.55676236
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.55619904 VES
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000563 VES
-0.04%
7 ngày qua
+0.003556 VES
+0.23%
30 ngày qua
+0.043425 VES
+2.87%
1 năm qua
+1.164734 VES
+297.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.39146508
Hôm nay
1.55619904
Cao nhất
1.55679232
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+19.99%
Tháng 12
+20.54%
Tháng 1
+13.93%
Tháng 2
+12.83%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
+12.95%
Tháng 5
+13.19%
Tháng 6
+18.89%
Tháng 7
+5.98%
Tháng 8
+7.71%
Tháng 9
+3.59%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang VES.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.04412875 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0687603 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0626889 – 0.09108923 VES
Năm biến động +43.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31709818 VES
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.0909663 – 16.44208232 VES
Năm biến động +467.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.04412875 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.52404117 – 1.55679232 VES
Năm biến động +196.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SOS1.5562 VES
5 SOS7.781 VES
10 SOS15.562 VES
25 SOS38.905 VES
50 SOS77.81 VES
100 SOS155.62 VES
500 SOS778.1 VES
1,000 SOS1556.2 VES
5,000 SOS7781 VES
10,000 SOS15561.99 VES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → SOS)

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.642591 SOS
5 VES3.212957 SOS
10 VES6.425913 SOS
25 VES16.064783 SOS
50 VES32.129566 SOS
100 VES64.26 SOS
500 VES321.3 SOS
1,000 VES642.59 SOS
5,000 VES3212.96 SOS
10,000 VES6425.91 SOS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SOS = 0.64406 VES--
2026-10-271 SOS = 0.64406 VES+0%
2026-10-281 SOS = 0.64404 VES+-0%
2026-10-291 SOS = 0.64373 VES-0.05%
2026-10-301 SOS = 0.64264 VES-0.17%
2026-10-311 SOS = 0.64257 VES-0.01%
2026-11-011 SOS = 0.64235 VES-0.03%
2026-11-021 SOS = 0.64236 VES+0%
2026-11-031 SOS = 0.64259 VES+0.04%