Tỷ giá Schilling Somali sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SOS sang XPT

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Platinum Ounce 0.00174991 XPT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XPT0.00174991 Hiện tại XPT0.00174991 Cao nhất XPT0.00174991
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00174991 XPT
2026-10-28
24 giờ qua
0 XPT
0%
7 ngày qua
0 XPT
0%
30 ngày qua
0 XPT
0%
1 năm qua
0 XPT
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00174991
Hôm nay
0.00174991
Cao nhất
0.00174991
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang XPT.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00174991 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.0017 XPT
5 SOS0.0087 XPT
10 SOS0.0175 XPT
25 SOS0.0437 XPT
50 SOS0.0875 XPT
100 SOS0.17 XPT
500 SOS0.87 XPT
1,000 SOS1.75 XPT
5,000 SOS8.75 XPT
10,000 SOS17.5 XPT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → SOS)

Số tiềnTỷ giá
1 XPT571.458985 SOS
5 XPT2857.294925 SOS
10 XPT5714.58985 SOS
25 XPT14286.474625 SOS
50 XPT28572.94925 SOS
100 XPT57145.9 SOS
500 XPT285729.49 SOS
1,000 XPT571458.99 SOS
5,000 XPT2857294.93 SOS
10,000 XPT5714589.85 SOS