Tỷ giá Platinum Ounce sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPT sang SOS

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Schilling Somali 571.712386 SOS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S571.712386 Hiện tại S571.712386 Cao nhất S571.712386
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
571.712386 SOS
2026-10-29
24 giờ qua
0 SOS
0%
7 ngày qua
0 SOS
0%
30 ngày qua
0 SOS
0%
1 năm qua
0 SOS
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
571.712386
Hôm nay
571.712386
Cao nhất
571.712386
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang SOS.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 571.712386 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPT571.7124 SOS
5 XPT2858.5619 SOS
10 XPT5717.1239 SOS
25 XPT14292.8097 SOS
50 XPT28585.6193 SOS
100 XPT57171.24 SOS
500 XPT285856.19 SOS
1,000 XPT571712.39 SOS
5,000 XPT2858561.93 SOS
10,000 XPT5717123.86 SOS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → XPT)

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.001749 XPT
5 SOS0.008746 XPT
10 SOS0.017491 XPT
25 SOS0.043728 XPT
50 SOS0.087457 XPT
100 SOS0.17 XPT
500 SOS0.87 XPT
1,000 SOS1.75 XPT
5,000 SOS8.75 XPT
10,000 SOS17.49 XPT