Tỷ giá Đô la Suriname sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang MOP

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Pataca Ma Cao 0.21476521 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.21476521 Hiện tại MOP$0.21476521 Cao nhất MOP$0.21476521
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21476521 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.001044 MOP
+0.49%
30 ngày qua
+0.001431 MOP
+0.67%
1 năm qua
+0.008926 MOP
+4.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.20033565
Hôm nay
0.21476521
Cao nhất
0.21757213
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.32%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
+0.46%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+1.09%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang MOP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.25046084 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.25046084 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.22483704 – 0.28139087 MOP
Năm biến động -1.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21589231 MOP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.20033565 – 0.23023108 MOP
Năm biến động -6.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21401642 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20918211 – 0.21757213 MOP
Năm ổn định +2.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.