Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Nam Sudan được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SSP sang BTN

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Ngultrum Bhutan 0.01555069 BTN
-1.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.0.01555069 Hiện tại Nu.0.01555069 Cao nhất Nu.0.01575109
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SSP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SSP sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01555069 BTN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.0002 BTN
-1.27%
7 ngày qua
-0.000166 BTN
-1.06%
30 ngày qua
-0.001232 BTN
-7.34%
1 năm qua
-0.00382 BTN
-19.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01554183
Hôm nay
0.01555069
Cao nhất
0.02072937
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+2.73%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-5.18%
Tháng 7
-11.26%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
-6.45%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SSP sang BTN.

380 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0779474 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0779474 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05109752 – 0.64705582 BTN
Năm biến động -2.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01966343 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01934981 – 0.01999983 BTN
Năm ổn định +1.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01895564 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01554183 – 0.02072937 BTN
Năm biến động -21.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SSP0.0156 BTN
5 SSP0.0778 BTN
10 SSP0.1555 BTN
25 SSP0.3888 BTN
50 SSP0.7775 BTN
100 SSP1.56 BTN
500 SSP7.78 BTN
1,000 SSP15.55 BTN
5,000 SSP77.75 BTN
10,000 SSP155.51 BTN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → SSP)

Số tiềnTỷ giá
1 BTN64.305813 SSP
5 BTN321.529064 SSP
10 BTN643.058128 SSP
25 BTN1607.645319 SSP
50 BTN3215.290638 SSP
100 BTN6430.58 SSP
500 BTN32152.91 SSP
1,000 BTN64305.81 SSP
5,000 BTN321529.06 SSP
10,000 BTN643058.13 SSP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 SSP = 60.28015 BTN-0.23%
2026-10-311 SSP = 60.30782 BTN+0.05%
2026-11-011 SSP = 63.6248 BTN+5.5%
2026-11-021 SSP = 63.43898 BTN-0.29%
2026-11-031 SSP = 63.05848 BTN-0.6%
2026-11-041 SSP = 64.19797 BTN+1.81%
2026-11-051 SSP = 64.34249 BTN+0.23%
2026-11-061 SSP = 62.26765 BTN-3.22%
2026-11-071 SSP = 63.48767 BTN+1.96%
2026-11-081 SSP = 64.30581 BTN+1.29%