Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Nam Sudan được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SSP sang SEK

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Krona Thụy Điển 0.00170386 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.00170386 Hiện tại kr0.00170386 Cao nhất kr0.00170386
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá SSP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SSP sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00170386 SEK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
1 năm qua
0.000000 SEK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00170386
Hôm nay
0.00170386
Cao nhất
0.00170386
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SSP sang SEK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00170386 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00170386 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00170386 – 0.00170386 SEK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SSP0.0017 SEK
5 SSP0.0085 SEK
10 SSP0.017 SEK
25 SSP0.0426 SEK
50 SSP0.0852 SEK
100 SSP0.17 SEK
500 SSP0.85 SEK
1,000 SSP1.7 SEK
5,000 SSP8.52 SEK
10,000 SSP17.04 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → SSP)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK586.902466 SSP
5 SEK2934.512328 SSP
10 SEK5869.024655 SSP
25 SEK14672.561638 SSP
50 SEK29345.123277 SSP
100 SEK58690.25 SSP
500 SEK293451.23 SSP
1,000 SEK586902.47 SSP
5,000 SEK2934512.33 SSP
10,000 SEK5869024.66 SSP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SSP = 586.90247 SEK+0%
2026-10-111 SSP = 586.90247 SEK+0%
2026-10-111 SSP = 586.90247 SEK+0%
2026-10-111 SSP = 586.90247 SEK+0%
2026-10-111 SSP = 586.90247 SEK+0%
2026-10-121 SSP = 586.90247 SEK+0%
2026-10-121 SSP = 586.90247 SEK+0%
2026-10-121 SSP = 586.90247 SEK+0%
2026-10-121 SSP = 586.90247 SEK+0%
2026-10-121 SSP = 586.90247 SEK+0%