Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Nam Sudan được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SSP sang LBP

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Bảng Li-băng 14.78445587 LBP
-0.85% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £14.78445587 Hiện tại £14.78445587 Cao nhất £14.91188796
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá SSP sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SSP sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.78445587 LBP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.127432 LBP
-0.85%
7 ngày qua
-0.011326 LBP
-0.08%
30 ngày qua
-0.861672 LBP
-5.51%
1 năm qua
-4.876343 LBP
-24.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
14.66799446
Hôm nay
14.78445587
Cao nhất
20.25778985
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.96%
Tháng 12
+1.76%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
-0.46%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
-6.07%
Tháng 7
-10.31%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
-5.90%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SSP sang LBP.

380 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 84.36301031 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 84.36301031 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
54.62832021 – 694.52309977 LBP
Năm biến động -1.39%
2025
Tỷ giá trung bình 19.69635146 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.52612943 – 19.85044109 LBP
Năm ổn định +0.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.074929 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.66799446 – 20.25778985 LBP
Năm biến động -25.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SSP14.7845 LBP
5 SSP73.9223 LBP
10 SSP147.8446 LBP
25 SSP369.6114 LBP
50 SSP739.2228 LBP
100 SSP1478.45 LBP
500 SSP7392.23 LBP
1,000 SSP14784.46 LBP
5,000 SSP73922.28 LBP
10,000 SSP147844.56 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → SSP)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.067639 SSP
5 LBP0.338193 SSP
10 LBP0.676386 SSP
25 LBP1.690965 SSP
50 LBP3.38193 SSP
100 LBP6.76 SSP
500 LBP33.82 SSP
1,000 LBP67.64 SSP
5,000 LBP338.19 SSP
10,000 LBP676.39 SSP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 SSP = 0.06418 LBP-0.12%
2026-10-311 SSP = 0.06421 LBP+0.05%
2026-11-011 SSP = 0.06759 LBP+5.26%
2026-11-021 SSP = 0.06737 LBP-0.33%
2026-11-031 SSP = 0.06695 LBP-0.62%
2026-11-041 SSP = 0.0681 LBP+1.72%
2026-11-051 SSP = 0.06818 LBP+0.12%
2026-11-061 SSP = 0.06583 LBP-3.45%
2026-11-071 SSP = 0.06706 LBP+1.87%
2026-11-081 SSP = 0.06764 LBP+0.86%