Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang ERN
Cập nhật
1
STD
=
15
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 STD = Nfk15 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = Db0.06666667 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk15
Hiện tại
Nfk15
Cao nhất
Nfk15
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15 ERN
2026-10-13
24 giờ qua
0 ERN
0%
7 ngày qua
0 ERN
0%
30 ngày qua
0 ERN
0%
1 năm qua
0 ERN
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
15 Hôm nay
15 Cao nhất
15
15 Hôm nay
15 Cao nhất
15
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang ERN.
0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.