Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang STD
Cập nhật
1
ERN
=
0.06666667
STD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = Db0.06666667 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = Nfk15 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Db0.06666667
Hiện tại
Db0.06666667
Cao nhất
Db0.06666667
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06666667 STD
2026-10-12
24 giờ qua
0 STD
0%
7 ngày qua
0 STD
0%
30 ngày qua
0 STD
0%
1 năm qua
0 STD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.06666667 Hôm nay
0.06666667 Cao nhất
0.06666667
0.06666667 Hôm nay
0.06666667 Cao nhất
0.06666667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang STD.
0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06666667 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.