Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Zimbabwe Gold hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Zimbabwe Gold hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Zimbabwe Gold. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STD sang ZWG

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Zimbabwe Gold 26.5714 ZWG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ZWG26.5714 Hiện tại ZWG26.5714 Cao nhất ZWG26.5714
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Zimbabwe Gold

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang ZWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/ZWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang ZWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.5714 ZWG
2026-11-03
24 giờ qua
0 ZWG
0%
7 ngày qua
0 ZWG
0%
30 ngày qua
0 ZWG
0%
1 năm qua
0 ZWG
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
26.5714
Hôm nay
26.5714
Cao nhất
26.5714
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/ZWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang ZWG.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 26.5714 ZWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STD26.5714 ZWG
5 STD132.857 ZWG
10 STD265.714 ZWG
25 STD664.285 ZWG
50 STD1328.57 ZWG
100 STD2657.14 ZWG
500 STD13285.7 ZWG
1,000 STD26571.4 ZWG
5,000 STD132857 ZWG
10,000 STD265714 ZWG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWG → STD)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWG0.037634 STD
5 ZWG0.188172 STD
10 ZWG0.376344 STD
25 ZWG0.940861 STD
50 ZWG1.881722 STD
100 ZWG3.76 STD
500 ZWG18.82 STD
1,000 ZWG37.63 STD
5,000 ZWG188.17 STD
10,000 ZWG376.34 STD