Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Zimbabwe Gold sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Zimbabwe Gold được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZWG sang STD

Cập nhật
Zimbabwe Gold 1 ZWG = Dobra São Tomé và Príncipe 0.03747073 STD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db0.03747073 Hiện tại Db0.03747073 Cao nhất Db0.03747073
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zimbabwe Gold sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWG sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWG/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWG sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03747073 STD
2026-10-12
24 giờ qua
0 STD
0%
7 ngày qua
0 STD
0%
30 ngày qua
0 STD
0%
1 năm qua
0 STD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.03747073
Hôm nay
0.03747073
Cao nhất
0.03747073
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWG/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWG sang STD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03747073 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZWG0.0375 STD
5 ZWG0.1874 STD
10 ZWG0.3747 STD
25 ZWG0.9368 STD
50 ZWG1.8735 STD
100 ZWG3.75 STD
500 ZWG18.74 STD
1,000 ZWG37.47 STD
5,000 ZWG187.35 STD
10,000 ZWG374.71 STD