Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang AMD

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Dram Armenia 16.4720052 AMD
+0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏16.4720052 Hiện tại ֏16.4720052 Cao nhất ֏16.4720052
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.4720052 AMD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.060183 AMD
+0.37%
7 ngày qua
-0.018324 AMD
-0.11%
30 ngày qua
+0.076687 AMD
+0.47%
1 năm qua
-1.278263 AMD
-7.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
16.31437928
Hôm nay
16.4720052
Cao nhất
18.43602379
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.03%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-2.63%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
-1.86%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang AMD.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 17.71322838 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 17.04271036 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.35521473 – 17.64747709 AMD
Năm ổn định -1.89%
2025
Tỷ giá trung bình 17.71322838 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.5234725 – 18.73066303 AMD
Năm biến động +7.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.36611996 AMD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
16.31437928 – 18.43602379 AMD
Năm biến động -9.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN16.472 AMD
5 STN82.36 AMD
10 STN164.7201 AMD
25 STN411.8001 AMD
50 STN823.6003 AMD
100 STN1647.2 AMD
500 STN8236 AMD
1,000 STN16472.01 AMD
5,000 STN82360.03 AMD
10,000 STN164720.05 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.060709 STN
5 AMD0.303545 STN
10 AMD0.607091 STN
25 AMD1.517727 STN
50 AMD3.035453 STN
100 AMD6.07 STN
500 AMD30.35 STN
1,000 AMD60.71 STN
5,000 AMD303.55 STN
10,000 AMD607.09 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 STN = 0.06053 AMD--
2026-10-271 STN = 0.06053 AMD+0%
2026-10-281 STN = 0.06064 AMD+0.18%
2026-10-291 STN = 0.06086 AMD+0.36%
2026-10-301 STN = 0.06113 AMD+0.44%
2026-10-311 STN = 0.06096 AMD-0.28%
2026-11-011 STN = 0.06095 AMD-0.02%
2026-11-021 STN = 0.06096 AMD+0.02%
2026-11-031 STN = 0.06093 AMD-0.05%
2026-11-041 STN = 0.06071 AMD-0.36%