Tỷ giá Dram Armenia sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang STN
Cập nhật
1
AMD
=
0.06041211
STN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = Db0.06041211 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = ֏16.55297161 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Db0.06041211
Hiện tại
Db0.06041211
Cao nhất
Db0.06041211
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang STN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06041211 STN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 STN
0.00%
7 ngày qua
-0.000581 STN
-0.95%
30 ngày qua
+0.002033 STN
+3.48%
1 năm qua
+0.004687 STN
+8.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.05418659 Hôm nay
0.06041211 Cao nhất
0.06129562
0.05418659 Hôm nay
0.06041211 Cao nhất
0.06129562
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.43%
Tháng 11
-1.02%
Tháng 12
+0.38%
Tháng 1
+2.70%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
+2.54%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang STN.
917 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.05868843 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.05868843 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05666532
–
0.06114258
STN
Năm ổn định
+1.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05650805 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05338839
–
0.06051997
STN
Năm biến động
-7.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05752182 STN
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.05424163
–
0.06129562
STN
Năm biến động
+9.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.