Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại STN sang ANG
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá STN/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang ANG.
0.08098226 Hôm nay
0.08153139 Cao nhất
0.08704781
Lịch sử tỷ giá STN/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 0.0815 ANG |
| 5 STN | 0.4077 ANG |
| 10 STN | 0.8153 ANG |
| 25 STN | 2.0383 ANG |
| 50 STN | 4.0766 ANG |
| 100 STN | 8.15 ANG |
| 500 STN | 40.77 ANG |
| 1,000 STN | 81.53 ANG |
| 5,000 STN | 407.66 ANG |
| 10,000 STN | 815.31 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → STN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 12.265215 STN |
| 5 ANG | 61.326075 STN |
| 10 ANG | 122.652151 STN |
| 25 ANG | 306.630377 STN |
| 50 ANG | 613.260754 STN |
| 100 ANG | 1226.52 STN |
| 500 ANG | 6132.61 STN |
| 1,000 ANG | 12265.22 STN |
| 5,000 ANG | 61326.08 STN |
| 10,000 ANG | 122652.15 STN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 STN = 12.28021 ANG | -0.03% |
| 2026-10-31 | 1 STN = 12.26265 ANG | -0.14% |
| 2026-11-01 | 1 STN = 12.25803 ANG | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 STN = 12.25759 ANG | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 STN = 12.26395 ANG | +0.05% |
| 2026-11-04 | 1 STN = 12.22647 ANG | -0.31% |
| 2026-11-05 | 1 STN = 12.22956 ANG | +0.03% |
| 2026-11-06 | 1 STN = 12.18043 ANG | -0.4% |
| 2026-11-07 | 1 STN = 12.1882 ANG | +0.06% |
| 2026-11-08 | 1 STN = 12.26522 ANG | +0.63% |