Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang ANG

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.08153139 ANG
-0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.08153139 Hiện tại ƒ0.08153139 Cao nhất ƒ0.08204657
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08153139 ANG
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000515 ANG
-0.63%
7 ngày qua
-0.000048 ANG
-0.06%
30 ngày qua
-0.00022 ANG
-0.27%
1 năm qua
-0.002965 ANG
-3.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08098226
Hôm nay
0.08153139
Cao nhất
0.08704781
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.60%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-2.41%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-2.18%
Tháng 9
-1.51%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang ANG.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.08430195 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.07873217 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07520566 – 0.08175356 ANG
STN giảm giá -3.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08236318 ANG
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.07470149 – 0.08662067 ANG
Năm biến động +12.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08430195 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08098226 – 0.08704781 ANG
STN giảm giá -5.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.0815 ANG
5 STN0.4077 ANG
10 STN0.8153 ANG
25 STN2.0383 ANG
50 STN4.0766 ANG
100 STN8.15 ANG
500 STN40.77 ANG
1,000 STN81.53 ANG
5,000 STN407.66 ANG
10,000 STN815.31 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG12.265215 STN
5 ANG61.326075 STN
10 ANG122.652151 STN
25 ANG306.630377 STN
50 ANG613.260754 STN
100 ANG1226.52 STN
500 ANG6132.61 STN
1,000 ANG12265.22 STN
5,000 ANG61326.08 STN
10,000 ANG122652.15 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 STN = 12.28021 ANG-0.03%
2026-10-311 STN = 12.26265 ANG-0.14%
2026-11-011 STN = 12.25803 ANG-0.04%
2026-11-021 STN = 12.25759 ANG+-0%
2026-11-031 STN = 12.26395 ANG+0.05%
2026-11-041 STN = 12.22647 ANG-0.31%
2026-11-051 STN = 12.22956 ANG+0.03%
2026-11-061 STN = 12.18043 ANG-0.4%
2026-11-071 STN = 12.1882 ANG+0.06%
2026-11-081 STN = 12.26522 ANG+0.63%