Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang STN

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = São Tomé và Príncipe Dobra 12.2639514 STN
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db12.25759106 Hiện tại Db12.2639514 Cao nhất Db12.2639514
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.2639514 STN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00636 STN
+0.05%
7 ngày qua
+0.052337 STN
+0.43%
30 ngày qua
+0.126508 STN
+1.04%
1 năm qua
+0.348603 STN
+2.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11.48794014
Hôm nay
12.2639514
Cao nhất
12.34838328
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.58%
Tháng 12
+0.32%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
+2.47%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+2.22%
Tháng 9
+1.53%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang STN.

921 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 12.70522689 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 12.70522689 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.23188347 – 13.29687214 STN
ANG tăng giá +3.17%
2025
Tỷ giá trung bình 12.1655946 STN
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
11.54458914 – 13.3866137 STN
Năm biến động -11.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.85906368 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.48794014 – 12.34838328 STN
ANG tăng giá +5.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG12.264 STN
5 ANG61.3198 STN
10 ANG122.6395 STN
25 ANG306.5988 STN
50 ANG613.1976 STN
100 ANG1226.4 STN
500 ANG6131.98 STN
1,000 ANG12263.95 STN
5,000 ANG61319.76 STN
10,000 ANG122639.51 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.08154 ANG
5 STN0.407699 ANG
10 STN0.815398 ANG
25 STN2.038495 ANG
50 STN4.076989 ANG
100 STN8.15 ANG
500 STN40.77 ANG
1,000 STN81.54 ANG
5,000 STN407.7 ANG
10,000 STN815.4 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ANG = 0.08189 STN--
2026-10-271 ANG = 0.08189 STN+0%
2026-10-281 ANG = 0.08173 STN-0.2%
2026-10-291 ANG = 0.08141 STN-0.39%
2026-10-301 ANG = 0.08143 STN+0.02%
2026-10-311 ANG = 0.08155 STN+0.15%
2026-11-011 ANG = 0.08158 STN+0.04%
2026-11-021 ANG = 0.08158 STN+0%
2026-11-031 ANG = 0.08154 STN-0.05%