Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ANG sang STN
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ANG/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang STN.
11.48794014 Hôm nay
12.2639514 Cao nhất
12.34838328
Lịch sử tỷ giá ANG/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang STN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 12.264 STN |
| 5 ANG | 61.3198 STN |
| 10 ANG | 122.6395 STN |
| 25 ANG | 306.5988 STN |
| 50 ANG | 613.1976 STN |
| 100 ANG | 1226.4 STN |
| 500 ANG | 6131.98 STN |
| 1,000 ANG | 12263.95 STN |
| 5,000 ANG | 61319.76 STN |
| 10,000 ANG | 122639.51 STN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → ANG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 0.08154 ANG |
| 5 STN | 0.407699 ANG |
| 10 STN | 0.815398 ANG |
| 25 STN | 2.038495 ANG |
| 50 STN | 4.076989 ANG |
| 100 STN | 8.15 ANG |
| 500 STN | 40.77 ANG |
| 1,000 STN | 81.54 ANG |
| 5,000 STN | 407.7 ANG |
| 10,000 STN | 815.4 ANG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ANG = 0.08189 STN | -- |
| 2026-10-27 | 1 ANG = 0.08189 STN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ANG = 0.08173 STN | -0.2% |
| 2026-10-29 | 1 ANG = 0.08141 STN | -0.39% |
| 2026-10-30 | 1 ANG = 0.08143 STN | +0.02% |
| 2026-10-31 | 1 ANG = 0.08155 STN | +0.15% |
| 2026-11-01 | 1 ANG = 0.08158 STN | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 ANG = 0.08158 STN | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ANG = 0.08154 STN | -0.05% |