Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang ERN

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Nakfa Eritrea 0.68322392 ERN
-0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk0.68322392 Hiện tại Nfk0.68322392 Cao nhất Nfk0.68754105
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68322392 ERN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.004317 ERN
-0.63%
7 ngày qua
-0.0004 ERN
-0.06%
30 ngày qua
+0.000632 ERN
+0.09%
1 năm qua
-0.022062 ERN
-3.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.67508342
Hôm nay
0.68322392
Cao nhất
0.72745102
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.21%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-2.96%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang ERN.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.70333729 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.65903006 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.63055552 – 0.68504714 ERN
STN giảm giá -2.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.68699928 ERN
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.62257387 – 0.72174635 ERN
Năm biến động +12.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.70333729 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.67508342 – 0.72745102 ERN
STN giảm giá -4.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.6832 ERN
5 STN3.4161 ERN
10 STN6.8322 ERN
25 STN17.0806 ERN
50 STN34.1612 ERN
100 STN68.32 ERN
500 STN341.61 ERN
1,000 STN683.22 ERN
5,000 STN3416.12 ERN
10,000 STN6832.24 ERN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 ERN1.463649 STN
5 ERN7.318245 STN
10 ERN14.63649 STN
25 ERN36.591225 STN
50 ERN73.18245 STN
100 ERN146.36 STN
500 ERN731.82 STN
1,000 ERN1463.65 STN
5,000 ERN7318.25 STN
10,000 ERN14636.49 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 STN = 1.46544 ERN-0.03%
2026-10-311 STN = 1.46334 ERN-0.14%
2026-11-011 STN = 1.46279 ERN-0.04%
2026-11-021 STN = 1.46274 ERN+-0%
2026-11-031 STN = 1.4635 ERN+0.05%
2026-11-041 STN = 1.45903 ERN-0.31%
2026-11-051 STN = 1.45939 ERN+0.02%
2026-11-061 STN = 1.45353 ERN-0.4%
2026-11-071 STN = 1.45446 ERN+0.06%
2026-11-081 STN = 1.46365 ERN+0.63%