Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại STN sang ERN
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá STN/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang ERN.
0.67508342 Hôm nay
0.68322392 Cao nhất
0.72745102
Lịch sử tỷ giá STN/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 0.6832 ERN |
| 5 STN | 3.4161 ERN |
| 10 STN | 6.8322 ERN |
| 25 STN | 17.0806 ERN |
| 50 STN | 34.1612 ERN |
| 100 STN | 68.32 ERN |
| 500 STN | 341.61 ERN |
| 1,000 STN | 683.22 ERN |
| 5,000 STN | 3416.12 ERN |
| 10,000 STN | 6832.24 ERN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → STN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 1.463649 STN |
| 5 ERN | 7.318245 STN |
| 10 ERN | 14.63649 STN |
| 25 ERN | 36.591225 STN |
| 50 ERN | 73.18245 STN |
| 100 ERN | 146.36 STN |
| 500 ERN | 731.82 STN |
| 1,000 ERN | 1463.65 STN |
| 5,000 ERN | 7318.25 STN |
| 10,000 ERN | 14636.49 STN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 STN = 1.46544 ERN | -0.03% |
| 2026-10-31 | 1 STN = 1.46334 ERN | -0.14% |
| 2026-11-01 | 1 STN = 1.46279 ERN | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 STN = 1.46274 ERN | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 STN = 1.4635 ERN | +0.05% |
| 2026-11-04 | 1 STN = 1.45903 ERN | -0.31% |
| 2026-11-05 | 1 STN = 1.45939 ERN | +0.02% |
| 2026-11-06 | 1 STN = 1.45353 ERN | -0.4% |
| 2026-11-07 | 1 STN = 1.45446 ERN | +0.06% |
| 2026-11-08 | 1 STN = 1.46365 ERN | +0.63% |