Tỷ giá Nakfa Eritrea sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang STN

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = São Tomé và Príncipe Dobra 1.46334313 STN
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db1.46334313 Hiện tại Db1.46334313 Cao nhất Db1.4654378
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.46334313 STN
2026-10-31
24 giờ qua
-0.002095 STN
-0.14%
7 ngày qua
+0.00609 STN
+0.42%
30 ngày qua
+0.010774 STN
+0.74%
1 năm qua
+0.04146 STN
+2.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.374663
Hôm nay
1.46334313
Cao nhất
1.48129841
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.47%
Tháng 11
-1.19%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
+3.05%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
+2.37%
Tháng 9
+0.74%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang STN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.51789395 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.51789395 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.45975356 – 1.58590317 STN
ERN tăng giá +2.93%
2025
Tỷ giá trung bình 1.45841372 STN
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
1.38552831 – 1.6062351 STN
Năm biến động -10.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.42111013 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.374663 – 1.48129841 STN
ERN tăng giá +4.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN1.4633 STN
5 ERN7.3167 STN
10 ERN14.6334 STN
25 ERN36.5836 STN
50 ERN73.1672 STN
100 ERN146.33 STN
500 ERN731.67 STN
1,000 ERN1463.34 STN
5,000 ERN7316.72 STN
10,000 ERN14633.43 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.683367 ERN
5 STN3.416834 ERN
10 STN6.833667 ERN
25 STN17.084168 ERN
50 STN34.168336 ERN
100 STN68.34 ERN
500 STN341.68 ERN
1,000 STN683.37 ERN
5,000 STN3416.83 ERN
10,000 STN6833.67 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ERN = 0.68622 STN--
2026-10-271 ERN = 0.68622 STN+0%
2026-10-281 ERN = 0.68488 STN-0.2%
2026-10-291 ERN = 0.68221 STN-0.39%
2026-10-301 ERN = 0.68239 STN+0.03%
2026-10-311 ERN = 0.68337 STN+0.14%