Tỷ giá Nakfa Eritrea sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang STN
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang STN.
1.374663 Hôm nay
1.46334313 Cao nhất
1.48129841
Lịch sử tỷ giá ERN/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang STN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 1.4633 STN |
| 5 ERN | 7.3167 STN |
| 10 ERN | 14.6334 STN |
| 25 ERN | 36.5836 STN |
| 50 ERN | 73.1672 STN |
| 100 ERN | 146.33 STN |
| 500 ERN | 731.67 STN |
| 1,000 ERN | 1463.34 STN |
| 5,000 ERN | 7316.72 STN |
| 10,000 ERN | 14633.43 STN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 0.683367 ERN |
| 5 STN | 3.416834 ERN |
| 10 STN | 6.833667 ERN |
| 25 STN | 17.084168 ERN |
| 50 STN | 34.168336 ERN |
| 100 STN | 68.34 ERN |
| 500 STN | 341.68 ERN |
| 1,000 STN | 683.37 ERN |
| 5,000 STN | 3416.83 ERN |
| 10,000 STN | 6833.67 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ERN = 0.68622 STN | -- |
| 2026-10-27 | 1 ERN = 0.68622 STN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ERN = 0.68488 STN | -0.2% |
| 2026-10-29 | 1 ERN = 0.68221 STN | -0.39% |
| 2026-10-30 | 1 ERN = 0.68239 STN | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 ERN = 0.68337 STN | +0.14% |