Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang GNF

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Franc Guinea 401.47962883 GNF
-0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG401.47962883 Hiện tại FG401.47962883 Cao nhất FG402.87793003
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
401.47962883 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-1.398301 GNF
-0.35%
7 ngày qua
-1.637217 GNF
-0.41%
30 ngày qua
-1.983947 GNF
-0.49%
1 năm qua
-3.447118 GNF
-0.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
393.61162999
Hôm nay
401.47962883
Cao nhất
426.65305669
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.93%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang GNF.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 411.82186707 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 378.39867946 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
362.67432386 – 395.08414355 GNF
Năm ổn định -2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 397.20406218 GNF
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
358.97481681 – 421.06818559 GNF
Năm biến động +13.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 411.82186707 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
393.61162999 – 426.65305669 GNF
STN giảm giá -3.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN401.4796 GNF
5 STN2007.3981 GNF
10 STN4014.7963 GNF
25 STN10036.9907 GNF
50 STN20073.9814 GNF
100 STN40147.96 GNF
500 STN200739.81 GNF
1,000 STN401479.63 GNF
5,000 STN2007398.14 GNF
10,000 STN4014796.29 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.002491 STN
5 GNF0.012454 STN
10 GNF0.024908 STN
25 GNF0.06227 STN
50 GNF0.124539 STN
100 GNF0.25 STN
500 GNF1.25 STN
1,000 GNF2.49 STN
5,000 GNF12.45 STN
10,000 GNF24.91 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 STN = 0.00248 GNF--
2026-10-271 STN = 0.00248 GNF+0%
2026-10-281 STN = 0.00248 GNF+0%
2026-10-291 STN = 0.00249 GNF+0.4%
2026-10-301 STN = 0.00249 GNF+0%
2026-10-311 STN = 0.00248 GNF-0.4%
2026-11-011 STN = 0.00248 GNF+0%
2026-11-021 STN = 0.00248 GNF+0%
2026-11-031 STN = 0.00249 GNF+0.4%