Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang SSP

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Bảng Nam Sudan 261.82166693 SSP
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £261.31671923 Hiện tại £261.82166693 Cao nhất £261.82166693
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang SSP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
261.82166693 SSP
2026-10-31
24 giờ qua
+0.504948 SSP
+0.19%
7 ngày qua
-1.243981 SSP
-0.47%
30 ngày qua
-0.361758 SSP
-0.14%
1 năm qua
+47.260388 SSP
+22.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
211.92506611
Hôm nay
261.82166693
Cao nhất
268.5393004
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.19%
Tháng 11
+0.77%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
-1.06%
Tháng 5
-1.88%
Tháng 6
+7.17%
Tháng 7
+11.89%
Tháng 8
-0.85%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang SSP.

372 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 232.95518548 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 66.11057011 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.70425126 – 72.70056139 SSP
Năm biến động +5.06%
2025
Tỷ giá trung bình 215.06111075 SSP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
212.34068705 – 218.6524309 SSP
Năm ổn định +0.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 232.95518548 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
211.92506611 – 268.5393004 SSP
Năm biến động +20.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN261.8217 SSP
5 STN1309.1083 SSP
10 STN2618.2167 SSP
25 STN6545.5417 SSP
50 STN13091.0833 SSP
100 STN26182.17 SSP
500 STN130910.83 SSP
1,000 STN261821.67 SSP
5,000 STN1309108.33 SSP
10,000 STN2618216.67 SSP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SSP → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 SSP0.003819 STN
5 SSP0.019097 STN
10 SSP0.038194 STN
25 SSP0.095485 STN
50 SSP0.19097 STN
100 SSP0.38 STN
500 SSP1.91 STN
1,000 SSP3.82 STN
5,000 SSP19.1 STN
10,000 SSP38.19 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 STN = 0.0038 SSP--
2026-10-271 STN = 0.0038 SSP+0%
2026-10-281 STN = 0.00381 SSP+0.26%
2026-10-291 STN = 0.00382 SSP+0.26%
2026-10-301 STN = 0.00383 SSP+0.26%
2026-10-311 STN = 0.00382 SSP-0.26%