Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại STN sang SSP
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá STN/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang SSP.
211.92506611 Hôm nay
261.82166693 Cao nhất
268.5393004
Lịch sử tỷ giá STN/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang SSP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 261.8217 SSP |
| 5 STN | 1309.1083 SSP |
| 10 STN | 2618.2167 SSP |
| 25 STN | 6545.5417 SSP |
| 50 STN | 13091.0833 SSP |
| 100 STN | 26182.17 SSP |
| 500 STN | 130910.83 SSP |
| 1,000 STN | 261821.67 SSP |
| 5,000 STN | 1309108.33 SSP |
| 10,000 STN | 2618216.67 SSP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SSP → STN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SSP | 0.003819 STN |
| 5 SSP | 0.019097 STN |
| 10 SSP | 0.038194 STN |
| 25 SSP | 0.095485 STN |
| 50 SSP | 0.19097 STN |
| 100 SSP | 0.38 STN |
| 500 SSP | 1.91 STN |
| 1,000 SSP | 3.82 STN |
| 5,000 SSP | 19.1 STN |
| 10,000 SSP | 38.19 STN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 STN = 0.0038 SSP | -- |
| 2026-10-27 | 1 STN = 0.0038 SSP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 STN = 0.00381 SSP | +0.26% |
| 2026-10-29 | 1 STN = 0.00382 SSP | +0.26% |
| 2026-10-30 | 1 STN = 0.00383 SSP | +0.26% |
| 2026-10-31 | 1 STN = 0.00382 SSP | -0.26% |