Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Nam Sudan được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SSP sang STN

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = São Tomé và Príncipe Dobra 0.00381939 STN
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db0.00381939 Hiện tại Db0.00381939 Cao nhất Db0.00382677
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá SSP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SSP sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00381939 STN
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000007 STN
-0.19%
7 ngày qua
+0.000018 STN
+0.48%
30 ngày qua
+0.000005 STN
+0.14%
1 năm qua
-0.000841 STN
-18.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00372385
Hôm nay
0.00381939
Cao nhất
0.00471865
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.19%
Tháng 11
-0.77%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
-0.50%
Tháng 4
+1.07%
Tháng 5
+1.92%
Tháng 6
-6.69%
Tháng 7
-10.63%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SSP sang STN.

372 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02120499 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02120499 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01375505 – 0.17530785 STN
Năm biến động -4.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00465001 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00457347 – 0.00470941 STN
Năm ổn định -0.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00432655 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00372385 – 0.00471865 STN
Năm biến động -17.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SSP0.0038 STN
5 SSP0.0191 STN
10 SSP0.0382 STN
25 SSP0.0955 STN
50 SSP0.191 STN
100 SSP0.38 STN
500 SSP1.91 STN
1,000 SSP3.82 STN
5,000 SSP19.1 STN
10,000 SSP38.19 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → SSP)

Số tiềnTỷ giá
1 STN261.821667 SSP
5 STN1309.108335 SSP
10 STN2618.216669 SSP
25 STN6545.541673 SSP
50 STN13091.083347 SSP
100 STN26182.17 SSP
500 STN130910.83 SSP
1,000 STN261821.67 SSP
5,000 STN1309108.33 SSP
10,000 STN2618216.67 SSP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SSP = 263.06565 STN--
2026-10-271 SSP = 263.06565 STN+0%
2026-10-281 SSP = 262.59455 STN-0.18%
2026-10-291 SSP = 261.57258 STN-0.39%
2026-10-301 SSP = 261.31672 STN-0.1%
2026-10-311 SSP = 261.82167 STN+0.19%