Tỷ giá Colón El Salvador sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SVC sang BGN

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Lev Bulgaria 1.752642 BGN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв1.752642 Hiện tại лв1.752642 Cao nhất лв1.752642
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.752642 BGN
2026-11-08
24 giờ qua
0 BGN
0%
7 ngày qua
0 BGN
0%
30 ngày qua
0 BGN
0%
1 năm qua
0 BGN
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.752642
Hôm nay
1.752642
Cao nhất
1.752642
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang BGN.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.752642 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SVC1.7526 BGN
5 SVC8.7632 BGN
10 SVC17.5264 BGN
25 SVC43.8161 BGN
50 SVC87.6321 BGN
100 SVC175.26 BGN
500 SVC876.32 BGN
1,000 SVC1752.64 BGN
5,000 SVC8763.21 BGN
10,000 SVC17526.42 BGN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → SVC)

Số tiềnTỷ giá
1 BGN0.570567 SVC
5 BGN2.852836 SVC
10 BGN5.705672 SVC
25 BGN14.264179 SVC
50 BGN28.528359 SVC
100 BGN57.06 SVC
500 BGN285.28 SVC
1,000 BGN570.57 SVC
5,000 BGN2852.84 SVC
10,000 BGN5705.67 SVC