Tỷ giá Colón El Salvador sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SVC sang TRY

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 49.333088 TRY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺49.333088 Hiện tại ₺49.333088 Cao nhất ₺49.333088
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
49.333088 TRY
2026-10-15
24 giờ qua
0 TRY
0%
7 ngày qua
0 TRY
0%
30 ngày qua
0 TRY
0%
1 năm qua
0 TRY
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
49.333088
Hôm nay
49.333088
Cao nhất
49.333088
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang TRY.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 49.333088 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SVC49.3331 TRY
5 SVC246.6654 TRY
10 SVC493.3309 TRY
25 SVC1233.3272 TRY
50 SVC2466.6544 TRY
100 SVC4933.31 TRY
500 SVC24666.54 TRY
1,000 SVC49333.09 TRY
5,000 SVC246665.44 TRY
10,000 SVC493330.88 TRY