Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SVC sang TTD

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Đô la Trinidad và Tobago 6.770591 TTD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TT$6.770591 Hiện tại TT$6.770591 Cao nhất TT$6.770591
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.770591 TTD
2026-10-29
24 giờ qua
0 TTD
0%
7 ngày qua
0 TTD
0%
30 ngày qua
0 TTD
0%
1 năm qua
0 TTD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.770591
Hôm nay
6.770591
Cao nhất
6.770591
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang TTD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.770591 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SVC6.7706 TTD
5 SVC33.853 TTD
10 SVC67.7059 TTD
25 SVC169.2648 TTD
50 SVC338.5296 TTD
100 SVC677.06 TTD
500 SVC3385.3 TTD
1,000 SVC6770.59 TTD
5,000 SVC33852.96 TTD
10,000 SVC67705.91 TTD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → SVC)

Số tiềnTỷ giá
1 TTD0.147698 SVC
5 TTD0.738488 SVC
10 TTD1.476976 SVC
25 TTD3.69244 SVC
50 TTD7.38488 SVC
100 TTD14.77 SVC
500 TTD73.85 SVC
1,000 TTD147.7 SVC
5,000 TTD738.49 SVC
10,000 TTD1476.98 SVC