Tỷ giá Bảng Syria sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Syria được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SYP sang AED

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Dirham UAE 0.03009824 AED
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.إ0.03009824 Hiện tại د.إ0.03009824 Cao nhất د.إ0.03012976
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá SYP sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SYP sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03009824 AED
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000032 AED
-0.10%
7 ngày qua
-0.000048 AED
-0.16%
30 ngày qua
+0.029816 AED
+10,551.06%
1 năm qua
+0.029766 AED
+8,961.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00028218
Hôm nay
0.03009824
Cao nhất
0.03324593
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 12
+9,900.12%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+10,576.04%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SYP sang AED.

914 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02523804 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00029104 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0002824 – 0.00146188 AED
Năm biến động +
2025
Tỷ giá trung bình 0.00029193 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00028243 – 0.00033218 AED
Năm biến động +17.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02523804 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00028218 – 0.03324593 AED
Năm biến động +8,962.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SYP0.0301 AED
5 SYP0.1505 AED
10 SYP0.301 AED
25 SYP0.7525 AED
50 SYP1.5049 AED
100 SYP3.01 AED
500 SYP15.05 AED
1,000 SYP30.1 AED
5,000 SYP150.49 AED
10,000 SYP300.98 AED

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AED → SYP)

Số tiềnTỷ giá
1 AED33.224535 SYP
5 AED166.122674 SYP
10 AED332.245348 SYP
25 AED830.61337 SYP
50 AED1661.226739 SYP
100 AED3322.45 SYP
500 AED16612.27 SYP
1,000 AED33224.53 SYP
5,000 AED166122.67 SYP
10,000 AED332245.35 SYP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 SYP = 33.14697 AED+0.06%
2026-10-311 SYP = 33.14697 AED+0%
2026-11-011 SYP = 33.17129 AED+0.07%
2026-11-021 SYP = 33.17047 AED+-0%
2026-11-031 SYP = 33.19632 AED+0.08%
2026-11-041 SYP = 33.14793 AED-0.15%
2026-11-051 SYP = 33.16186 AED+0.04%
2026-11-061 SYP = 33.21367 AED+0.16%
2026-11-071 SYP = 33.18978 AED-0.07%
2026-11-081 SYP = 33.22453 AED+0.1%