Tỷ giá Bảng Syria sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Syria được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SYP sang SEK

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Krona Thụy Điển 0.08178667 SEK
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.08170516 Hiện tại kr0.08178667 Cao nhất kr0.08178667
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá SYP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SYP sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08178667 SEK
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000082 SEK
+0.10%
7 ngày qua
+0.000219 SEK
+0.27%
30 ngày qua
-0.000278 SEK
-0.34%
1 năm qua
-0.000278 SEK
-0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.08156755
Hôm nay
0.08178667
Cao nhất
0.08206446
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.34%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SYP sang SEK.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.08196253 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08196253 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.08156755 – 0.08206446 SEK
Năm ổn định -0.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SYP0.0818 SEK
5 SYP0.4089 SEK
10 SYP0.8179 SEK
25 SYP2.0447 SEK
50 SYP4.0893 SEK
100 SYP8.18 SEK
500 SYP40.89 SEK
1,000 SYP81.79 SEK
5,000 SYP408.93 SEK
10,000 SYP817.87 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → SYP)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK12.226931 SYP
5 SEK61.134656 SYP
10 SEK122.269313 SYP
25 SEK305.673281 SYP
50 SEK611.346563 SYP
100 SEK1222.69 SYP
500 SEK6113.47 SYP
1,000 SEK12226.93 SYP
5,000 SEK61134.66 SYP
10,000 SEK122269.31 SYP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SYP = 12.25978 SEK--
2026-10-271 SYP = 12.25978 SEK+0%
2026-10-281 SYP = 12.23913 SEK-0.17%
2026-10-291 SYP = 12.22693 SEK-0.1%