Tỷ giá Bảng Syria sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Bảng Syria sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Syria được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SYP sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá SYP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SYP/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SYP sang SEK.
0.08156755 Hôm nay
0.08178667 Cao nhất
0.08206446
Lịch sử tỷ giá SYP/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SYP sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SYP | 0.0818 SEK |
| 5 SYP | 0.4089 SEK |
| 10 SYP | 0.8179 SEK |
| 25 SYP | 2.0447 SEK |
| 50 SYP | 4.0893 SEK |
| 100 SYP | 8.18 SEK |
| 500 SYP | 40.89 SEK |
| 1,000 SYP | 81.79 SEK |
| 5,000 SYP | 408.93 SEK |
| 10,000 SYP | 817.87 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → SYP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 12.226931 SYP |
| 5 SEK | 61.134656 SYP |
| 10 SEK | 122.269313 SYP |
| 25 SEK | 305.673281 SYP |
| 50 SEK | 611.346563 SYP |
| 100 SEK | 1222.69 SYP |
| 500 SEK | 6113.47 SYP |
| 1,000 SEK | 12226.93 SYP |
| 5,000 SEK | 61134.66 SYP |
| 10,000 SEK | 122269.31 SYP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SYP = 12.25978 SEK | -- |
| 2026-10-27 | 1 SYP = 12.25978 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SYP = 12.23913 SEK | -0.17% |
| 2026-10-29 | 1 SYP = 12.22693 SEK | -0.1% |